Từ vựng tiếng Nhật cơ bản nên biết khi đi lại bằng tàu điện ở Nhật Bản

  • Du lịch
  • Nhiều địa điểm
  • Văn hóa
  • Xã hội
  • Đời sống
  • Không cần biết tiếng Nhật bạn vẫn có thể làm một chuyến du ngoạn đến Nhật, nhưng chắc chắn mọi thứ sẽ dễ thở hơn rất nhiều nếu bạn bỏ túi vài từ tiếng Nhật cơ bản. Điều này sẽ giúp bạn kết nối dễ dàng hơn với những người bạn gặp, khi nhờ vả hay khi ứng xử, những điều bạn vẫn cho là chuyện cỏn con khi còn ở quê nhà, không vướng phải rào cản ngôn ngữ. Trước khi đến Nhật, việc tranh thủ học lấy đôi từ đơn giản hoặc ít nhất cũng ghi lại ra giấy phòng khi bị lạc hay cần giúp đỡ là một ý kiến không tồi chút nào.

    Chắc chắn là bạn sẽ phải đi tàu rất nhiều khi ở Nhật. Nhiều thành phố lớn có hệ thống tàu điện ngầm cùng tàu nội đô, và đường sắt là phương tiện di chuyển liên tỉnh thành thông dụng nhất. Phần lớn ga tàu cũng như trên các con tàu ở Nhật đều có tiếng Anh ở những khu vực chính, dịch lại các thông tin quan trọng, đồng thời hầu hết tên các ga và tuyến tàu đều được phiên âm ra ký tự La-tinh. Thậm chí giờ đây bạn còn có thể bắt gặp tiếng Hàn và tiếng Trung ở phần lớn các ga, đặc biệt là khu vực Tokyo và các vùng phụ cận. Tuy nhiên, chắc bạn sẽ nhận ra ngay khi đặt chân vào một nhà ga, rằng đa phần những gì đập vào mắt, lọt vào tai bạn vẫn là tiếng Nhật, đối với một người ngoại quốc hầu như không biết hoặc chỉ bập bõm một chút tiếng Nhật thì có thể sẽ hơi lo lắng.

    Chắc chắn sẽ luôn có ít nhất một người Nhật tốt bụng nào đó sẵn lòng giúp bạn giải quyết vướng mắc, nhưng nắm được những từ căn bản cũng rất có lợi mà phải không? Chưa biết chừng bạn sẽ tránh được hàng đống phiền toái và có thêm khối thời gian để hưởng thụ trải nghiệm đi tàu ở Nhật.

    Sau đây là một số từ vựng quan trọng và các mẫu câu thường xuất hiện trên tàu, ở nhà ga. Bảng dưới đây bao gồm phiên âm cách đọc romaji, cách viết tiếng Nhật và nghĩa tiếng Việt của từ. Chép lại ra giấy, đánh dấu trang này lại, hoặc bạn có thể thử học thuộc nếu muốn.

    Các từ vựng quan trọng
    Phiên âm Romaji
    (ký tự Latin)
    Từ gốc
    tiếng Nhật
    Nghĩa tiếng Việt
    Densha 電車 Tàu điện
    Chikatetsu 地下鉄 Tàu điện ngầm
    Eki Ga
    Ho-mu ホーム Sân ga
    Sen Tuyến
    Abunai 危ない Nguy hiểm
    Kiken 危険 Nguy hiểm
    Mamonaku まもなく Sắp sửa
    Gojosha ご乗車 Lên tàu
    Tsugi (Ga) tiếp theo
    Yuki 行き Đi đến
    Homen 方面 Hướng
    Shuuten 終点 Ga cuối
    Kippu 切符
    Otsuri おつり Tiền thối
    Doa ドア Cửa
    Futsuu 普通 Tàu thường
    Kakuekiteisha 各駅停車 Dừng tại tất cả các ga (tàu thường)
    Kaisoku 快速 Tàu tốc hành (dừng ở một số ga chính)
    Norikae 乗り換え Đổi tàu
    Kakekomi かけこみ Bon chen cố nhảy lên tàu
    Gochuui ご注意 “Xin lưu ý rằng…”
    Goannai ご案内 Hướng dẫn hoặc chỉ dẫn
    Kinnen 禁煙 Không hút thuốc
    Nobori 上り Đi lên
    Kudari 下り Đi xuống
    Migi Phải
    Hidari Trái
    Esukare-ta- エスカレーター Thang cuốn
    Erebeta エレベーター Thang máy
    Deguchi 出口 Cửa ra
    Iriguchi 入口 Cửa vào
    Cách dùng từ phổ biến

    Nếu không biết tiếng Nhật thì bạn cũng không cần phải cố học hết tất cả từ vựng kể trên. Tuy nhiên, ghi lại chúng ra giấy sẽ vừa giúp bạn nhận mặt những từ quan trọng, vừa dễ dàng chìa cho người khác xem nếu bạn thấy ngại khi phát âm chúng.

    Giờ thì cùng xem một số cách dùng trong thực tế của các từ kể trên nhé.

    • Khi có tàu đến, nhà ga sẽ hiển thị thông báo 「電車がまいります」(“Densha ga mairimasu”) hoặc 「電車がきます」(“Densha ga kimasu”), có nghĩa là “Tàu đang đến”. Điểm khác biệt duy nhất ở đây là cách dùng từ “mairimasu”, vốn là kính ngữ của “kimasu” có nghĩa là “đến, tới”.
    • Khi tàu sắp sửa vào ga, thường sẽ có loa thông báo theo mẫu sau: 「まもなく、一番線に東京方面行きがまいります。 危ないですから黄色い線までお下がりください」(“Mamonaku ichiban sen ni, Tokyo yuki ga mairimasu. Abunai desu kara kiiroi sen made osagari kudasai”). Câu đầu tiên có nghĩa là: Tàu đi hướng Tokyo sẽ đến sân ga số một trong chốc lát, và câu kế tiếp khuyến cáo hành khách nên đứng chờ sau vạch sơn an toàn màu vàng. Chú ý là từ “線”(sen) trong hai câu mang nghĩa khác nhau: câu đầu tiên có nghĩa chỉ sân ga, câu thứ hai lại chỉ vạch sơn màu vàng trên sân ga.
    • Một thông báo khá tương tự cũng có thể vang lên như sau: 「白線の内側にさがってお待ちください」(“Hakusen no uchigawa ni sagatte omachi kudasai”). Câu này nhắc hành khách nên lùi lại đứng chờ tàu sau vạch trắng.
    • Khi bạn vừa bước lên tàu, đôi khi là ngay giữa lúc tàu đang chạy, bạn sẽ nghe thấy loa phát thanh 「ご乗車ありがとうございます」(“Gojosha arigatō gozaimasu”). Câu này có nghĩa là “Cảm ơn quý khách đã lên tàu”, đây là cách công ty quản lý bày tỏ lòng hiếu khách và cảm ơn hành khách đã sử dụng dịch vụ.
    • Thi thoảng sẽ có loa thông báo 「発車します」(“Hassha shimasu”) từ người lái tàu, báo hiệu tàu sắp sửa chuyển bánh. Đôi khi họ sẽ nói “Hassha itashimasu”, về nghĩa thì hoàn toàn tương tự nhưng mang sắc thái trịnh trọng hơn một chút.
    • Thông tin về ga kế tiếp sẽ được phát đi dưới dạng 「次は、___ 」(“Tsugi wa, ______”) hoặc là 「まもなく、__ 」(“Mamonaku, ____”) , theo sau là tên ga kế tiếp. “Mamonaku” thường được dùng để thông báo khi tàu chỉ còn vài giây nữa là vào đến sân ga 「ホーム」(“Hōmu”).
    • Thông báo tiếp theo sẽ là ga cuối thường dùng câu 「終点です」(“shuuten desu”). Điều này khá quan trọng và bạn cần chú ý bởi vì nhiều công ty vận hành chọn một trạm giữa ở đâu đó làm ga cuối, chứ không hẳn là điểm cuối của đường ray.
    • Khi tàu chuẩn bị dừng bánh, sẽ có thông báo cho biết cửa bên nào của tàu sẽ mở: 「出口は、左/右 側です」(“Deguchi wa, hidari/migi gawa desu.”). Một số chuyến tàu, thay vào đó, sẽ hiển thị thông báo trên bảng điện tử.
    • Thông báo 「ドアが閉まります」(“Doa ga shimarimasu.”) ra hiệu cửa tàu sắp đóng, trong khi cửa mở sẽ được báo hiệu bằng câu 「ドアが開きます」(”Doa ga hirakimasu.”). Những khuyến cáo an toàn như 「閉まるドアにご注意ください」(“Shimaru doa ni gochuui kudasai”) nhắc nhở hành khách chú ý rằng cửa tàu sắp đóng.
    • Trên cửa tàu đôi khi có dán những biển cảnh báo 「かけこみ乗車はキケンです」(“kakekomi jōsha wa KIKEN desu”) nhằm nhắc nhở hành khách không nên vội vã chạy lên tàu bởi điều này rất nguy hiểm. Từ 危険 (kiken) được viết bằng katakana (キケン) để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm.
    • Khi tàu dừng ở một ga có nhiều hơn một tuyến tàu chạy qua, sẽ có thông báo về thông tin đổi tàu như sau: 「___線はお乗換えです」(“____-sen wa o-norikae desu”). Câu này có nghĩa là hành khách có thể đổi tàu sang một tuyến tàu nhất định nào đó. Thông tin đổi tàu cũng có thể được phát ra sau câu 「乗り換えのご案内です」(“Norikae no goannai desu.”), nghĩa là “Sau đây là hướng dẫn đổi tàu cho quý khách”.
    • Loại tàu cũng sẽ được thông báo cả trên loa và hiển thị trên bảng điện tử. Tàu thường (tàu dừng ở tất cả các ga trên tuyến) sẽ được gọi là 普通(futsuu) hoặc 各駅停車(kakuekiteisha), còn tàu tốc hành sẽ được gọi là 快速(kaisoku).
    • Vé đi tàu 切符(kippu) được bán ở máy bán vé tự động gọi là きっぷうりば(kippu uriba). . Các nút bấm trên máy này thường được viết chỉ bằng hiragana. Đừng quên lấy tiền thừa おつり(otsuri) sau khi mua vé nhé!

    Hầu hết các máy bán vé tự động và bản đồ đều có tiếng Anh, nên bạn không cần phải quá lo lắng khi di chuyển bằng tàu vì chẳng cần phải dùng đến tiếng Nhật. Tuy nhiên, hiểu được các câu thông báo trên tàu dù chỉ một chút thôi cũng ít nhiều làm bạn yên tâm hơn và phần nào giúp hành trình của bạn đi đúng hướng. Di chuyển bằng tàu và shinkanshen ở Nhật là một trải nghiệm hay ho, bởi bạn sẽ có cơ hội tận mắt chứng kiến hay trải nghiệm những điều kỳ lạ, như là ngủ gật trên tàu, chen chúc trong toa tàu đông nghịt, và những phép tắc lịch sự khi ở sân ga và trên tàu. Nếu có thể, hãy thử dùng những từ vựng mới được giới thiệu trong bài này, nhưng quan trọng nhất vẫn là vui chơi hết mình bạn nhé!